A. realism B. patience C. maturity D. modesty
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. realism /ˈrɪə.lɪ.zəm/ (n): chủ nghĩa hiện thực
B. patience /ˈpeɪ.ʃəns/ (n): tính kiên nhẫn
C. maturity /məˈtʃʊə.rə.ti/ (n): sự trưởng thành
D. modesty /ˈmɒd.ɪ.sti/ (n): sự khiêm tốn
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các phương án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.