A. raised B. talked C. watched D. laughed
Giải thích
Đọc là âm [d], còn lại đọc là âm [t]
A. raised /reɪzd/ (v): được kéo lên
B. talked /tɔːkt/ (v): nói chuyện
C. watched /wɒtʃt/ (v): xem
D. laughed /lɑːf/ (v): cười
Đọc là âm [d], còn lại đọc là âm [t]
A. raised /reɪzd/ (v): được kéo lên
B. talked /tɔːkt/ (v): nói chuyện
C. watched /wɒtʃt/ (v): xem
D. laughed /lɑːf/ (v): cười