A. public B. evidence C. comfort D. convenient
Giải thích
A. public /ˈpʌblɪk/
B. evidence /ˈevɪdəns/
C. comfort /ˈkʌmfət/
D. convenient /kənˈviːniənt/
Đáp án B. evidence có có phần gạch chân được phát âm là /s/, các đáp án còn lại là /k/.
A. public /ˈpʌblɪk/
B. evidence /ˈevɪdəns/
C. comfort /ˈkʌmfət/
D. convenient /kənˈviːniənt/
Đáp án B. evidence có có phần gạch chân được phát âm là /s/, các đáp án còn lại là /k/.