A. preserve B. addition C. routine D. business
Giải thích
Trọng âm nhấn âm số 1, âm còn lại nhấn âm số 2
A. preserve /prɪˈzɜːv/ (v): bảo tồn, bảo quản
B. addition /əˈdɪʃ.ən/ (n): phép cộng; gia vị; sự thêm vào, phần thêm vào
C. routine /ruːˈtiːn/(n): thói quen, nếp sống
(adj): thường xuyên, theo thói quen; nhàm chán
D. business /ˈbɪz.nɪs/ (n): việc kinh doanh; công ty; công việc