A. prepares B. erupts C. stops D. photographs
Giải thích
Kiến thức: Phát âm đuôi “s”
Giải thích:
Quy tắc phát âm đuôi “-s / -es”:
- /s/: Khi từ gốc kết thúc bằng âm: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/
- /ɪz/: Khi từ gốc kết thúc bằng âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/, /θ/
- /z/: Khi từ gốc kết thúc bằng âm: /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /m/, /n/, /l/, /r/, nguyên âm
A. prepares /prɪˈpeərz/
B. erupts /ɪˈrʌpts/
C. stops /stɒps/
D. photographs /ˈfəʊtəɡrɑːfs/
Phần gạch chân đáp án A phát âm là /z/, còn lại phát âm là /s/
Chọn A