A. preface B. prepare C. preparation D.prejudice
Giải thích
Đáp án B.
A. preface / 'prefəs / (n): lời nói đầu
B. prepare / prɪ'peə(r)/ (v):chuẩn bị
C.preparation / ,prepə'reɪ∫n / (n): sự chuẩn bị
D. prejudice / 'predʒudɪs/ (n): định kiến, thành kiến, thiênkiến
Ex: - There is little prejudice against workers from other EU states: Có ít thành kiến đối với công nhân từ các quốc gia EU khác.
- I must admit to a prejudice in favour of British universities: Tôi phải thừa nhận có một định kiến ủng hộ các trường đại học của Anh.
Đáp án chính xác là B vì phần gạch chân được đọc là /ɪ/khác với các từ còn lại đọc là /e/.