A. predator B. restore C. recollect D. preface
Giải thích
Đáp án B
- Predator /'predətə[r]/ (n): thú ăn mồi sống, thú ăn thịt
- Restore /ri'stɔ:[r]/ (v): phục hồi, khôi phục
- Recollect /rekə'lekt/ (v): nhớ lại, nhớ ra
- Preface /'prefis/ (n): lời tựa, lời nói đầu (sách)
ð Đáp án B (“e” được phát âm là /i/; còn các từ còn lại là /e/)