A. practised B. repaired C. stopped D. laughed
Giải thích
B
Kiến thức: Phát âm “ed”
Giải thích:
A. practised /ˈpræktɪst/ (v): luyện tập
B. repaired /rɪˈperd/ (v): sửa chữa
C. stopped /stɑːpt/ (v): dừng
D. laughed /læft/ (v): cười
Phần gạch chân phương án B được phát âm là /d/, còn lại là /t/.