15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

A. partnership B. romantic C. actually D. attitude

491/5750

A. partnership        B. romantic  C. actually    D. attitude

partnership

romantic

actually

attitude

Giải thích

Đáp án B

- Partnership /‘pɑ:tnəʃip/ (n): sự cộng tác, hiệp hội

E.g: He’s gone into partnership with an old friend. (Anh ta bắt đầu cộng tác với một người bạn cũ.)

- Romantic /rəʊ'mæntik/ (adj): lãng mạn

E.g: They had a romantic weekend in the countryside.

- Actually /'æktʃuəli/ (adv): thực sự, quả thật

E.g: What actually happened that night?

- Attitude /'ætitju:d/ (n): thái độ

E.g: You should have a positive attitude to/ towards work.

Đáp án B (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2; các từ còn lại là thứ nhất)