a. Over recent years, with advancements in technology, working online has become a reality for many people.
Thứ tự sắp xếp đúng: D. a – c – e – b – d
a. Over recent years, with advancements in technology, working online has become a reality for many people.
c. The rise of virtual tools, like video conferencing and cloud storage, has made it possible for people to work from almost any location.
e. This flexibility allows employees to maintain a better work-life balance, as they no longer need to commute daily to an office.
b. Companies also benefit from online work by accessing a wider talent pool, often hiring individuals from different cities or even countries.
d. However, despite these advantages, some still miss the in-person collaboration that office spaces once provided.
Dịch nghĩa:
a. Trong những năm gần đây, với những tiến bộ của công nghệ, làm việc trực tuyến đã trở thành hiện thực đối với nhiều người.
c. Sự gia tăng của các công cụ ảo, như hội nghị truyền hình và lưu trữ đám mây, đã giúp mọi người có thể làm việc từ hầu hết mọi vị trí.
e. Sự linh hoạt này cho phép nhân viên duy trì sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống, vì họ không còn cần phải đi lại hàng ngày đến văn phòng nữa.
b. Các công ty cũng được hưởng lợi từ việc làm trực tuyến bằng cách tiếp cận nguồn nhân tài rộng lớn hơn, thường xuyên tuyển dụng các cá nhân từ các thành phố hoặc thậm chí là quốc gia khác nhau.
d. Tuy nhiên, bất chấp những lợi thế này, một số người vẫn nhớ sự cộng tác trực tiếp mà các không gian văn phòng từng mang lại.
Chọn D.