A. opposite B. have dinner C. go to bed D. go to school
Giải thích
A. opposite (adj): đối diện
B. have dinner (v. phr): ăn tối
C. go to bed (v. phr): đi ngủ
D. go to school (v. phr): đi học
Đáp án A. opposite là từ chỉ phương hướng, các đáp án còn lại là từ chỉ hành động làm trong ngày.