A. opposite B. handsome C. pretty D. cute
Giải thích
A
A. opposite (adj, adv): đối diện
B. handsome (adj): đẹp trai
C. pretty (adj): xinh xắn
D. cute (adj): đáng yêu
Đáp án A. opposite là từ chỉ vị trí, các đáp án còn lại là tính từ miêu tả ngoại hình.