a. One popular example is ChatGPT, an AI chatbot that can answer questions, write essays, and help with many tasks. b. Many people are, however, worried about AI taking over jobs or spreading
Đáp án đúng là D
Thứ tự đúng: D. c - a - e - b - d
- (c) Giới thiệu: Nêu chủ đề chính (AI đang thay đổi cuộc sống).
- (a) Ví dụ 1: Đưa ra ví dụ cụ thể đầu tiên (ChatGPT).
- (e) Ví dụ 2: Dấu hiệu “also” (cũng) bổ sung thêm ứng dụng của AI (y tế, giáo dục, giao thông).
- (b) Phản biện: Dấu hiệu “however” (tuy nhiên) chuyển hướng sang mặt trái/sự lo ngại.
- (d) Kết luận: Dấu hiệu “In conclusion” tóm tắt lại và đưa ra lời khuyên.
Đoạn hoàn chỉnh:
c. Artificial Intelligence (AI) is rapidly changing how people live, work, and solve everyday problems.
a. One popular example is ChatGPT, an AI chatbot that can answer questions, write essays, and help with many tasks.
e. AI is also used in healthcare to detect diseases early, in education to personalize learning, and in transportation with self-driving cars.
b. Many people are, however, worried about AI taking over jobs or spreading misinformation if not used carefully.
d. In conclusion, while tools like ChatGPT show how powerful and helpful AI can be, it is important for us to use this technology wisely and responsibly.
Dịch nghĩa:
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi nhanh chóng cách con người sống, làm việc và giải quyết các vấn đề hàng ngày. Một ví dụ phổ biến là ChatGPT, một chatbot AI có thể trả lời câu hỏi, viết bài luận và giúp đỡ nhiều công việc. AI cũng được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe để phát hiện bệnh sớm, trong giáo dục để cá nhân hóa việc học, và trong giao thông với xe tự lái. Tuy nhiên, nhiều người lo lắng về việc AI sẽ chiếm đoạt việc làm hoặc lan truyền thông tin sai lệch nếu không được sử dụng cẩn thận. Tóm lại, mặc dù các công cụ như ChatGPT cho thấy AI có thể mạnh mẽ và hữu ích như thế nào, điều quan trọng là chúng ta phải sử dụng công nghệ này một cách khôn ngoan và có trách nhiệm.