a. Once the form is submitted, our team will review the registration and confirm the availability of slots for the desired dates.
C
Thứ tự đúng: C. b – e – a – c – d
b. First, tourists interested in joining the camping trip should visit our website to access the registration form.
e. Next, they will need to fill out the required information, including their name, contact details, and any special requests or dietary restrictions they may have.
a. Once the form is submitted, our team will review the registration and confirm the availability of slots for the desired dates.
c. After receiving confirmation, tourists can proceed to make the necessary payments to secure their spots on the trip.
d. Finally, detailed information regarding the meeting point, itinerary, and essential items to bring will be provided to participants prior to the departure date, ensuring a smooth and enjoyable camping experience for all.
Dịch:
b. Trước tiên, du khách quan tâm đến chuyến cắm trại vui lòng truy cập trang web của chúng tôi để lấy mẫu đăng ký.
e. Tiếp theo, du khách cần điền đầy đủ thông tin bắt buộc, bao gồm họ tên, thông tin liên lạc và bất kỳ yêu cầu đặc biệt hoặc hạn chế về chế độ ăn uống nào.
a. Sau khi gửi mẫu đăng ký, đội ngũ của chúng tôi sẽ xem xét đơn đăng ký và xác nhận tình trạng chỗ trống cho các ngày mong muốn.
c. Sau khi nhận được xác nhận, du khách có thể tiến hành thanh toán các khoản cần thiết để giữ chỗ cho chuyến đi.
d. Cuối cùng, thông tin chi tiết về điểm tập trung, hành trình và các vật dụng cần thiết cần mang theo sẽ được cung cấp cho du khách trước ngày khởi hành, đảm bảo trải nghiệm cắm trại suôn sẻ và thú vị cho tất cả mọi người.
=> Đoạn văn này mô tả một quy trình đăng ký tuần tự, bắt đầu từ bước đầu tiên và kết thúc bằng bước cuối cùng. Các từ nối "First", "Next", "Once", "After receiving confirmation", "Finally" là các dấu hiệu rõ ràng.