A. off B. of C. safe D. knife
Giải thích
A. off /ɒf/
B. of /əv/
C. safe /seɪf/
D. knife /naɪf/
Từ gạch chân trong câu B phát âm là /v/còn lại đọc là /f/
Chọn B
A. off /ɒf/
B. of /əv/
C. safe /seɪf/
D. knife /naɪf/
Từ gạch chân trong câu B phát âm là /v/còn lại đọc là /f/
Chọn B