a / next / join / Marshall / going / karate / to / club / is / month / . / __________________________________________________________________________
Giải thích
Marshall is going to join a karate club next month.
Cấu trúc: Chủ ngữ + to be + going to + động từ nguyên thể + ... + thời gian. (Thì tương lai gần)
- Chủ ngữ: Marshall (Marshall).
- Hành động: is going to join (dự định/sẽ tham gia).
- Tân ngữ: a karate club (một câu lạc bộ karate).
- Thời gian: next month (tháng tới).
→ Marshall is going to join a karate club next month.
(Marshall dự định sẽ tham gia một câu lạc bộ karate vào tháng tới.)