A. near B. clear C. fear D. bear
Giải thích
D
Kiến thức: Phát âm “ea”
Giải thích:
A. near /nɪə(r)/ (prep): gần
B. clear /klɪə(r)/ (adj): sạch
C. fear /fɪə(r)/ (adj): sợ sệt
D. bear /beə(r)/ (n): con gấu
Phương án D có phần gạch chân đọc là /eə/, còn lại đọc là /iə/.