Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025–2026 THPT Gia Bình 1 (có đáp án)

a. My room is my space. I can close my door when I need quiet time. My family knocks before they come in. This shows respect for me.

35/43

a. My room is my space. I can close my door when I need quiet time. My family knocks before they come in. This shows respect for me.

b. We talk about our needs in my family. I say when I need alone time. My family listens to me. I listen to them too.

c. Families live together in one home. Everyone needs their own space sometimes. It is important to respect each other's space. This helps everyone feel happy.

d. Respecting space makes a happy family. We all feel better when we have boundaries. We love each other more when we respect each other's space.

e. Parents need space too. When mom or dad is busy, I wait. I do not interrupt them. They feel good when I respect their time.

b-a-c-e-d

e-a-b-c-d

c-a-e-b-d

a-e-b-c-d

Giải thích
Đáp án đúng là C

Thứ tự đúng: C. c – a – e – b – d

Sắp xếp theo cấu trúc diễn dịch (từ khái quát đến cụ thể):

- (c): Câu chủ đề nêu ý tưởng khái quát: “Families live together... Everyone needs their own space sometimes. It is important to respect each other's space...” (Các gia đình sống cùng nhau... Đôi khi ai cũng cần không gian riêng. Việc tôn trọng không gian của nhau là rất quan trọng...).

- (a): Ví dụ thứ nhất minh họa cho không gian của bản thân: “My room is my space. I can close my door when I need quiet time...” (Phòng của tôi là không gian của tôi...).

- (e): Ví dụ thứ hai minh họa cho không gian của người khác (bố mẹ): “Parents need space too. When mom or dad is busy, I wait...” (Bố mẹ cũng cần không gian...).

- (b): Cách gia đình giao tiếp để duy trì sự tôn trọng không gian đó: “We talk about our needs in my family. I say when I need alone time...” (Chúng tôi nói về nhu cầu của mình trong gia đình...).

- (d): Câu kết luận tóm gọn lại vấn đề: “Respecting space makes a happy family...” (Tôn trọng không gian tạo nên một gia đình hạnh phúc...).

Đoạn hoàn chỉnh:

Families live together in one home. Everyone needs their own space sometimes. It is important to respect each other's space. This helps everyone feel happy. My room is my space. I can close my door when I need quiet time. My family knocks before they come in. This shows respect for me. Parents need space too. When mom or dad is busy, I wait. I do not interrupt them. They feel good when I respect their time. We talk about our needs in my family. I say when I need alone time. My family listens to me. I listen to them too. Respecting space makes a happy family. We all feel better when we have boundaries. We love each other more when we respect each other's space.

Dịch nghĩa:

Các thành viên trong gia đình cùng chung sống dưới một mái nhà. Đôi khi ai cũng cần không gian riêng của mình. Việc tôn trọng không gian của nhau là rất quan trọng. Điều này giúp mọi người cảm thấy vui vẻ. Phòng của tôi là không gian của tôi. Tôi có thể đóng cửa lại khi cần thời gian yên tĩnh. Người nhà tôi sẽ gõ cửa trước khi bước vào. Điều này thể hiện sự tôn trọng dành cho tôi. Bố mẹ cũng cần không gian. Khi mẹ hoặc bố bận rộn, tôi sẽ chờ đợi. Tôi không ngắt lời họ. Họ cảm thấy thoải mái khi tôi tôn trọng thời gian của họ. Gia đình tôi luôn trao đổi về những nhu cầu của mỗi người. Tôi nói ra khi tôi cần thời gian ở một mình. Gia đình luôn lắng nghe tôi. Và tôi cũng lắng nghe họ. Sự tôn trọng không gian tạo nên một gia đình hạnh phúc. Tất cả chúng ta đều cảm thấy tốt hơn khi có những giới hạn nhất định. Chúng ta sẽ yêu thương nhau nhiều hơn khi biết tôn trọng không gian riêng của nhau.