A move towards healthy eating could help ________ heart disease.
Giải thích
B
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. remove (v): loại bỏ
B. prevent (v): ngăn chặn, phòng tránh
C. terminate (v): chấm dứt
D. reverse (v): đảo ngược
Dịch nghĩa: Việc ăn uống lành mạnh có thể giúp phòng tránh bệnh tim.