A. mile B. militant C. smile D. kind
Giải thích
Đọc là âm [i], còn lại đọc là âm [aɪ]
A. mile /maɪl/ (n): dặm (đơn vị đo độ dài)
B. militant /ˈmɪl.ɪ.tənt/ (adj): quyết đoán, sẵn sàng dùng vũ lực
C. smile /smaɪl/ (v) (n): cười, nụ cười
D. kind /kaɪnd/ (adj): tốt bụng