a. Mike: Not bad, thanks. I'm just glad it's over! How about you? How'd your presentation go? b. Lucy: Sure thing! Come over around 10:00, after breakfast.
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – e – d – b
c. Lucy: Hey! How did your Pragmatics exam go?
a. Mike: Not bad, thanks. I'm just glad it's over! How about you? How'd your presentation go?
e. Lucy: Oh, it went really well. Thanks for helping me with it!
d. Mike: No problem. So... do you feel like studying tomorrow for our English exam?
b. Lucy: Sure thing! Come over around 10:00, after breakfast.
Dịch nghĩa:
c. Lucy: Này! Bài thi môn Ngữ dụng học của cậu thế nào rồi?
a. Mike: Không tệ lắm, cảm ơn nhé. Tớ chỉ mừng là nó đã xong! Còn cậu thì sao? Bài thuyết trình của cậu diễn ra thế nào?
e. Lucy: Ồ, nó diễn ra rất suôn sẻ. Cảm ơn cậu đã giúp tớ chuẩn bị nhé!
d. Mike: Không có gì đâu. Vậy... ngày mai cậu có muốn cùng học cho bài thi môn Tiếng Anh của chúng ta không?
b. Lucy: Chắc chắn rồi! Hãy ghé qua khoảng 10:00 nhé, sau bữa sáng.
Chọn B.