A. loyalty B. successful C. incapable D. sincere
Giải thích
Đáp án A. (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các từ còn lại rơi vào âm thứ hai).
A. loyalty /ˈlɔɪəlti/ (n): lòng trung thành.
B. Successful /səkˈsesful/ (n): sự thành công.
C. Incapable /ɪnˈkeɪpəbl/ (adj): bất tài, bất lực.
D. sincere /sɪnˈsɪr/ (adj): chân thành.