A lot of _________ to people and assets was left after a hurricane. (DAMAGES)
Giải thích
damage
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
Sau từ chỉ lượng “a lot of” cần một danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được
damages (n): tiền bồi thường
damage (n-không đếm được): thiệt hại
Dịch nghĩa: Rất nhiều thiệt hại về người và tài sản đã bị bỏ lại sau một cơn bão.