a lot of things to (29) _____ first tea, then coffee
Giải thích
Kiến thức: từ vựng, từ loại
Giải thích:
A. eat (v): ăn B. watch (v): xem
C. drink (v): uống D. read (v): đọc
Đáp án: C
Kiến thức: từ vựng, từ loại
Giải thích:
A. eat (v): ăn B. watch (v): xem
C. drink (v): uống D. read (v): đọc
Đáp án: C