A. Look and match. (Nhìn và nối.)
Giải thích
1. h Friday (Thứ Sáu) | 2. d Rectangle (Hình chữ nhật) | 3. g Shorts (Quần đùi) | 4. b Hands down (Hạ tay xuống) | 5. j Thirsty (Khát nước) |
6. e Playground (Sân chơi) | 7. i Motorbike (xe máy) | 8. a Spell words (Đánh vần từ ) | 9. f Scared (Sợ hãi) | 10. c Hide and seek (Trốn tìm) |
