A. living room B. deskC. bedroomD. kitchen
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. living room (n): phòng khách
B. desk (n): bàn học
C. bedroom (n): phòng ngủ
D. kitchen (n): phòng bếp
Đáp án B
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. living room (n): phòng khách
B. desk (n): bàn học
C. bedroom (n): phòng ngủ
D. kitchen (n): phòng bếp
Đáp án B