A. LISTENING Listen and tick (√) the box. There is one example.

Thông tin: Student 1: What’s that? (Kia là gì vậy?)
Student 2: It’s a goat. (Đó là một con dê.)
Audio script: Listen and tick the box. There is one example Teacher: Good morning, open your book. Students: Yes, teacher. Can you see the tick (√)? Now you listen and tick the box. 1.Student 1: Linh’s hungry. Student 2: I’m hungry, too. 2.Student 1: What shape is it? Student 2: It’s a triangle. 3. Student 1: How many books are there? Student 2: 13 books. 4.Student 1: I listen to music. Student 2: You listen to music? Cool. 5. Student 1: What’s that? Student 2: It’s a goat. | Dịch bài nghe: Nghe và đánh dấu vào ô. Có một ví dụ mẫu. Giáo viên: Chào buổi sáng, mở sách ra nào. Học sinh: Vâng ạ, thưa cô. Các em thấy dấu tích (√) chứ? Bây giờ hãy nghe và đánh dấu vào ô. 1. Học sinh 1: Linh đói rồi. Học sinh 2: Mình cũng đói. 2. Học sinh 1: Hình đó là hình gì? Học sinh 2: Đó là hình tam giác. 3. Học sinh 1: Có bao nhiêu quyển sách? Học sinh 2: Có 13 quyển sách. 4. Học sinh 1: Mình nghe nhạc. Học sinh 2: Bạn nghe nhạc à? Tuyệt đó. 5. Học sinh 1: Cái kia là gì vậy? Học sinh 2: Đó là một con dê. |
