A. listen B. turn C. tiring D. table
Giải thích
A. listen /ˈlɪsn/
B. turn /tɜːn/
C. tiring /ˈtaɪərɪŋ/
D. table /ˈteɪbl/
Đáp án A. listen có phần gạch chân là âm câm, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /t/.
A. listen /ˈlɪsn/
B. turn /tɜːn/
C. tiring /ˈtaɪərɪŋ/
D. table /ˈteɪbl/
Đáp án A. listen có phần gạch chân là âm câm, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /t/.