a. Linh: Hi, David! Long time no see. You look so confident! b. Linh: Yes, I have. I’ve been improving my communication skills and learning more about business strategies.
Giải thích
Thứ tự sắp xếp đúng: B. a – c – b
a. Linh: Hi, David! Long time no see. You look so confident!
c. David: Hi, Linh! Thanks. You look really professional, too. Have you been working on any new projects lately?
b. Linh: Yes, I have. I’ve been improving my communication skills and learning more about business strategies.
Dịch nghĩa:
a. Linh: Chào David! Lâu rồi không gặp. Trông bạn tự tin quá!
c. David: Chào Linh! Cảm ơn nhé. Bạn cũng trông rất chuyên nghiệp. Gần đây bạn có làm dự án mới nào không?
b. Linh: Có chứ. Mình đang cải thiện kỹ năng giao tiếp và học thêm về các chiến lược kinh doanh.
Chọn B.