. a. Linda: Yes, but I’m afraid I can’t meet the requirements. I don’t know much about electronic products, and I’m not very good at communication.
Đáp án đúng là: B
b. Mark: Hey, have you seen the job advertisement from Tech Company? It’s your dream place to work. (Này, cậu đã thấy thông báo tuyển dụng của Công ty Công nghệ chưa? Đó là nơi làm việc mơ ước của cậu mà) " Mở đầu câu chuyện, đưa ra một thông tin gợi mở.
a. Linda: Yes, but I’m afraid I can’t meet the requirements. I don’t know much about electronic products, and I’m not very good at communication. (Mình thấy rồi, nhưng mình e là mình không đáp ứng được các yêu cầu. Mình không biết nhiều về các sản phẩm điện tử, và mình cũng không giỏi giao tiếp lắm) " Phản hồi và đưa ra rào cản, bày tỏ sự lo lắng hoặc thiếu tự tin.
c. Mark: But they provide on-the-job training. You can gradually improve your skills and knowledge. (Nhưng họ có đào tạo tại chỗ mà. Cậu có thể cải thiện dần các kỹ năng và kiến thức của mình) " Đưa ra lời khuyên / giải pháp, nhằm trấn an và khích lệ đối phương.
e. Linda: I’ll give it a go. Do you mind checking my CV and cover letter? (Mình sẽ thử xem sao. Cậu có phiền kiểm tra giúp mình bản CV và thư xin việc không?) " Chấp nhận lời khuyên và đưa ra yêu cầu giúp đỡ.
d. Mark: Not at all. Just send them to me by tomorrow evening. (Không phiền chút nào đâu. Cứ gửi chúng cho mình trước tối mai nhé) " Phản hồi lời yêu cầu (đồng ý giúp đỡ).