A. launch B. fortnight C. haughty D. draughty
Giải thích
D
launch /lɔːntʃ/
fortnight /ˈfɔːtnaɪt/
haughty /ˈhɔːti/
draughty /ˈdrɑːfti/
Câu D phát âm là /ɑː/ còn lại phát âm là /ɔː/
=> Chọn D
D
launch /lɔːntʃ/
fortnight /ˈfɔːtnaɪt/
haughty /ˈhɔːti/
draughty /ˈdrɑːfti/
Câu D phát âm là /ɑː/ còn lại phát âm là /ɔː/
=> Chọn D