A large-scale initiative has been launched to eradicate hunger in several regions facing food insecurity."
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
eradicate (v): xóa bỏ, tiêu diệt
Lời giải
A. eliminate (v): xóa bỏ
B. prohibit (v): cấm đoán
C. construct (v): xây dựng
D. dissolve (v): hòa tan, tan rã
=> eliminate = eradicate
Tạm dịch: Một sáng kiến quy mô lớn đã được triển khai để xóa bỏ nạn đói ở một số khu vực đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lương thực.