a. Lan: That’s a good idea. I’ve been trying to eat more vegetables and cut down on sugar lately. b. Lan: You seem much more energetic these days. Have you changed your routine?
Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – d – a – c – e
b. Lan: You seem much more energetic these days. Have you changed your routine?
d. Minh: Yes, I’ve started going to the gym three times a week and sleeping earlier.
a. Lan: That’s a good idea. I’ve been trying to eat more vegetables and cut down on sugar lately.
c. Minh: Exactly. Regular exercise and a balanced diet really make a difference.
e. Lan: I totally agree. Staying healthy requires both discipline and consistency.
Dịch nghĩa:
b. Lan: Dạo này trông cậu có vẻ tràn đầy năng lượng hơn hẳn. Cậu có thay đổi thói quen sinh hoạt không?
d. Minh: Có chứ, tớ đã bắt đầu đến phòng tập thể dục ba lần một tuần và ngủ sớm hơn.
a. Lan: Đó là một ý kiến hay. Gần đây tớ cũng đang cố gắng ăn nhiều rau hơn và cắt giảm lượng đường.
c. Minh: Chính xác. Việc tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng thực sự tạo ra sự khác biệt.
e. Lan: Tớ hoàn toàn đồng ý. Việc duy trì sức khỏe đòi hỏi cả tính kỷ luật và sự kiên trì.
Chọn D.