A. knight B. knowledge C. knee D. kayak
Giải thích
A. knight: /naɪt/
B. knowledge: /ˈnɒlɪdʒ/
C. knee: /niː/
D. kayak: /ˈkaɪæk/
Phương án D có phần gạch chân (k) phát âm là /k/, còn lại là âm câm.
A. knight: /naɪt/
B. knowledge: /ˈnɒlɪdʒ/
C. knee: /niː/
D. kayak: /ˈkaɪæk/
Phương án D có phần gạch chân (k) phát âm là /k/, còn lại là âm câm.