A. kind B. confident C. nice D. like
Giải thích
Kiến thức: Phát âm “i”
Giải thích:
A. kind /kaɪnd/
B. confident /ˈkɒnfɪdənt/
C. nice /naɪs/
D. like /laɪk/
Đáp án B phần được gạch chân phát âm là /ɪ/, còn lại phát âm là /aɪ/
Đáp án B.
Kiến thức: Phát âm “i”
Giải thích:
A. kind /kaɪnd/
B. confident /ˈkɒnfɪdənt/
C. nice /naɪs/
D. like /laɪk/
Đáp án B phần được gạch chân phát âm là /ɪ/, còn lại phát âm là /aɪ/
Đáp án B.