A. kayaking B. prevention C. location D. impression
Giải thích
Đáp án đúng: A
A. kayaking /ˈkaɪəkɪŋ/ (n): môn chèo thuyền kayak
B. prevention /prɪˈvenʃən/ (n): sự ngăn cản
C. location /ləʊˈkeɪ.ʃən/ (n): địa điểm
D. impression /ɪmˈpreʃən/ (n): ấn tượng
Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các phương án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.