a. "I’ve been waking up at 5 AM to exercise, but it’s been really hard to adjust."
Đáp án đúng là D
Phương pháp giải
Sắp xếp hội thoại
Lời giải
Thứ tự đúng: D. a-f-c-d-b-e
Hội thoại hoàn chỉnh:
1 - a. "I’ve been waking up at 5 AM to exercise, but it’s been really hard to adjust."
→ Người nói mở đầu bằng việc chia sẻ khó khăn khi thay đổi thói quen tập thể dục buổi sáng sớm.
2 - f. "That sounds tough! Exercising so early can really throw off your routine."
→ Người nghe đồng cảm với khó khăn của người nói, nhấn mạnh sự tác động của việc tập luyện sớm.
3 - c. "I know! I thought it would help me feel more energized, but I’m just exhausted."
→ Người nói đồng tình, chia sẻ thêm rằng việc này không đem lại lợi ích như mong đợi mà khiến họ kiệt sức.
4 - d. "Maybe you’re overdoing it. It might be better to give your body more time to wake up."
→ Người nghe đưa ra gợi ý rằng người nói có thể đang tập luyện quá mức và nên để cơ thể có thêm thời gian tỉnh táo.
5 - b. "How much more time do you think you need in the mornings to feel ready?"
→ Người nghe hỏi thêm chi tiết, khuyến khích người nói cân nhắc khoảng thời gian cần thiết.
6 - e. "Probably just an extra hour of sleep would make a big difference."
→ Người nói tự đưa ra câu trả lời, nghĩ rằng thêm một giờ ngủ sẽ cải thiện tình hình đáng kể.
Tạm dịch:
1 - a. "Mình đã dậy lúc 5 giờ sáng để tập thể dục, nhưng thật khó để thích nghi."
2 - f. "Nghe vất vả thật! Tập luyện sớm như vậy có thể làm đảo lộn thói quen của bạn."
3 - c. "Mình biết! Mình nghĩ việc này sẽ giúp mình tràn đầy năng lượng hơn, nhưng giờ thì kiệt sức."
4 - d. "Có lẽ bạn đang tập quá sức. Có thể bạn nên để cơ thể có thêm thời gian để tỉnh táo."
5 - b. "Bạn nghĩ bạn cần thêm bao nhiêu thời gian vào buổi sáng để cảm thấy sẵn sàng?"
6 - e. "Có lẽ chỉ cần thêm một giờ ngủ là đã tạo ra sự khác biệt lớn rồi."