a. I’ve been trying to read more books lately, but I find it hard to make time for it.
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Sắp xếp hội thoại
Lời giải
Đáp án: B. a-d-b-e-c-f
Hội thoại hoàn chỉnh:
a. "I’ve been trying to read more books lately, but I find it hard to make time for it." — Mở đầu bằng việc chia sẻ về sự nỗ lực đọc sách nhưng không có đủ thời gian.
d. "Maybe you’re setting yourself up with too high expectations. It could help to make a more manageable reading goal." — Đưa ra lời khuyên về việc không đặt kỳ vọng quá cao và thay vào đó nên có mục tiêu đọc sách hợp lý.
b. "How much time do you think you need each day to really get into a book?" — Hỏi về thời gian cần thiết mỗi ngày để đọc sách hiệu quả.
e. "Just 20 minutes before bed would make a huge difference." — Đưa ra lời khuyên cụ thể về việc chỉ cần 20 phút mỗi ngày trước khi đi ngủ cũng đủ tạo ra sự khác biệt lớn.
c. "I thought it would help me relax, but sometimes, I feel like I’m rushing through the chapters." — Giải thích về cảm giác không thư giãn khi đọc vì bị vội vàng qua các chương sách.
f. "That sounds challenging! Trying to fit in a new habit can really mess with your daily routine." — Thể hiện sự đồng cảm với sự thử thách khi thay đổi thói quen và lịch trình hàng ngày.
Tạm dịch:
a. "Gần đây tôi đã cố gắng đọc nhiều sách hơn, nhưng tôi thấy khó có thời gian cho việc đó."
d. "Có thể bạn đang đặt ra kỳ vọng quá cao. Sẽ có ích nếu đặt ra mục tiêu đọc sách hợp lý hơn."
b. "Bạn nghĩ mỗi ngày bạn cần bao nhiêu thời gian để thực sự chìm đắm trong một cuốn sách?"
e. "Chỉ cần 20 phút trước khi đi ngủ sẽ tạo ra sự khác biệt lớn."
c. "Tôi nghĩ nó sẽ giúp tôi thư giãn, nhưng đôi khi tôi cảm thấy như mình đang vội vàng qua các chương."
f. "Nghe có vẻ thách thức đấy! Việc cố gắng tạo thói quen mới có thể làm rối loạn thói quen hàng ngày của bạn."