a. I’ve been trying to quit smoking, but it’s harder than I thought.
Đáp án đúng là C
Phương pháp giải
Lời giải
Thứ tự đúng: C. a-b-f-e-d-c
Hội thoại hoàn chỉnh:
1 - a. "I’ve been trying to quit smoking, but it’s harder than I thought." – Start with the difficulty of quitting.
2 - b. "What made you decide to quit smoking?" – Ask about the motivation for quitting.
3 - f. "It’s been affecting my health, and I don’t want to keep going down this path." – Share the reason for quitting.
4 - e. "That’s great! Quitting is tough, but you can do it." – Offer encouragement.
5 - d. "I’ve tried many measures to ease the cravings, but they are just so strong." – Talk about the struggles with cravings.
6 - c. "Have you considered nicotine patches or gum to help with?" – Suggest a possible solution to ease the cravings.
Tạm dịch hội thoại:
1 - a. "Tôi đã cố gắng bỏ thuốc lá, nhưng khó hơn tôi nghĩ." – Bắt đầu bằng khó khăn khi bỏ thuốc.
2 - b. "Điều gì khiến bạn quyết định bỏ thuốc lá?" – Hỏi về động lực bỏ thuốc.
3 - f. "Nó đã ảnh hưởng đến sức khỏe của tôi và tôi không muốn tiếp tục con đường này nữa." – Chia sẻ lý do bỏ thuốc.
4 - e. "Tuyệt quá! Bỏ thuốc lá rất khó, nhưng bạn có thể làm được." – Động viên.
5 - d. "Tôi đã thử nhiều biện pháp để giảm cơn thèm thuốc, nhưng chúng quá mạnh." – Nói về những khó khăn khi thèm thuốc.
6 - c. "Bạn đã cân nhắc đến miếng dán nicotine hoặc kẹo cao su để giúp giảm cơn thèm thuốc chưa?" – Đề xuất một giải pháp khả thi để giảm cơn thèm thuốc.