a. "I’ve been thinking about going to the beach this weekend, but I’m not sure if I should book the tickets yet."
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Sắp xếp hội thoại
Lời giải
Thứ tự đúng: A. b-a-e-f-d-c
Hội thoại hoàn chỉnh:
1 - b. "Are you worried that the weather might not be good?" – Start with a question addressing a potential concern.
2 - a. "I’ve been thinking about going to the beach this weekend, but I’m not sure if I should book the tickets yet." – Explain the hesitation about booking.
3 - e. "How much more time do you need to decide?" – Follow up with a question about decision timing.
4 - f. "Maybe just a day, but I’m still not sure if it’s worth the risk." – Express indecision and need for more time.
5 - d. "That’s understandable. But sometimes the forecast changes last minute." – Provide reassurance about the changing nature of weather forecasts.
6 - c. "Probably. I’d hate to plan it and then have the weather ruin everything." – Acknowledge the risk involved.
Tạm dịch hội thoại:
1 - b. "Bạn có lo lắng rằng thời tiết có thể không tốt không?" – Mở đầu bằng một câu hỏi về lo ngại tiềm ẩn.
2 - a. "Tôi đang nghĩ đến việc đi biển cuối tuần này, nhưng không chắc có nên đặt vé ngay không." – Giải thích lý do do dự.
3 - e. "Bạn cần thêm bao lâu để quyết định?" – Hỏi thêm về thời gian đưa ra quyết định.
4 - f. "Có lẽ chỉ một ngày, nhưng tôi vẫn không chắc liệu có đáng để mạo hiểm không." – Bày tỏ sự lưỡng lự và cần thêm thời gian.
5 - d. "Điều đó dễ hiểu. Nhưng đôi khi dự báo thời tiết thay đổi vào phút cuối." – Đưa ra sự trấn an.
6 - c. "Có thể. Tôi sẽ ghét nếu lên kế hoạch mà thời tiết làm hỏng mọi thứ." – Thừa nhận rủi ro liên quan.