a. It's wise to carefully consider the advantages and disadvantages before buying something used.
Đáp án đúng là C
Phương pháp giải
Hội thoại giao tiếp
Lời giải
Đáp án: C. d-f-c-b-e-a
Hội thoại hoàn chỉnh:
d. "I believe buying second-hand is a fantastic way to save money and help the planet."
à Bắt đầu bằng ý kiến tích cực về việc mua đồ cũ.
f. "Have you considered how much the item has been used, or if there might be any undisclosed problems?"
à Đặt câu hỏi để xem xét kỹ hơn về mặt hạn chế.
c. "I'm a bit worried about the item's condition, but I'm willing to consider it if it's a good bargain."
à Thể hiện lo ngại nhưng sẵn sàng cân nhắc.
b. "What influenced your decision to choose used items over new ones?"
à Hỏi lý do lựa chọn đồ cũ.
e. "I'm still not certain, but it appears to be a good choice, especially considering the cost savings."
à Đưa ra ý kiến chưa chắc chắn nhưng tập trung vào lợi ích tiết kiệm chi phí.
a. "It's wise to carefully consider the advantages and disadvantages before buying something used."
à Kết thúc bằng lời khuyên về việc cân nhắc kỹ càng.
Tạm dịch:
d. "Tôi tin rằng mua đồ cũ là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền và giúp bảo vệ hành tinh."
f. "Bạn đã cân nhắc xem món đồ đó đã được sử dụng bao lâu chưa, hay có thể có bất kỳ vấn đề nào chưa được tiết lộ không?"
c. "Tôi hơi lo lắng về tình trạng của món đồ, nhưng tôi sẵn sàng cân nhắc nếu đó là một món hời."
b. "Điều gì đã ảnh hưởng đến quyết định chọn đồ đã qua sử dụng thay vì đồ mới của bạn?"
e. "Tôi vẫn chưa chắc chắn, nhưng có vẻ như đó là một lựa chọn tốt, đặc biệt là khi xét đến việc tiết kiệm chi phí."
a. "Bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng những ưu điểm và nhược điểm trước khi mua đồ đã qua sử dụng."