a. It was eye-opening to see firsthand how small actions can contribute to preserving natural habitats.
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – e – a – b – d
c. My experience with conservation started when I volunteered for a local wildlife protection project.
e. I was able to participate in various activities, from planting trees to helping monitor endangered species.
a. It was eye-opening to see firsthand how small actions can contribute to preserving natural habitats.
b. One of the most impactful moments was witnessing the release of rehabilitated animals back into the wild, knowing that our efforts played a role in their recovery.
d. To sum up, it was a rewarding experience that deepened my appreciation for nature.
Dịch nghĩa:
c. Trải nghiệm của tôi với công việc bảo tồn bắt đầu khi tôi làm tình nguyện viên cho một dự án bảo vệ động vật hoang dã ở địa phương.
e. Tôi đã có thể tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau, từ việc trồng cây cho đến giúp theo dõi các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
a. Việc được tận mắt chứng kiến những hành động nhỏ bé có thể góp phần bảo tồn môi trường sống tự nhiên như thế nào đã giúp tôi mở rộng tầm mắt.
b. Một trong những khoảnh khắc có sức tác động lớn nhất là khi chứng kiến việc thả những động vật đã được phục hồi sức khỏe trở lại tự nhiên, và biết rằng những nỗ lực của chúng tôi đã đóng một vai trò trong sự bình phục của chúng.
d. Tóm lại, đó là một trải nghiệm bổ ích giúp làm sâu sắc thêm sự trân trọng của tôi dành cho thiên nhiên.
Chọn D.