a. It emphasizes that individuals should not be discriminated against or disadvantaged based on their gender identity.
Thứ tự sắp xếp đúng: A. e – a – c – d – f – b
e. Gender equality is a fundamental principle that advocates for equal rights, responsibilities, and opportunities for all, regardless of gender.
a. It emphasizes that individuals should not be discriminated against or disadvantaged based on their gender identity.
c. Achieving gender equality involves breaking down traditional stereotypes and biases, promoting equal access to education, healthcare, and employment.
d. This also ensures that women and men have an equal voice in decision-making processes.
f. Gender equality is not only a matter of social justice but also has significant economic and societal benefits.
b. When everyone, regardless of their gender, is given the opportunity to reach their full potential, it leads to stronger economies, healthier communities, and a fairer, more inclusive society.
Dịch nghĩa:
e. Bình đẳng giới là một nguyên tắc cơ bản ủng hộ các quyền, trách nhiệm và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giới tính.
a. Nó nhấn mạnh rằng các cá nhân không nên bị phân biệt đối xử hoặc chịu thiệt thòi dựa trên bản dạng giới của họ.
c. Việc đạt được bình đẳng giới liên quan đến việc phá vỡ các định kiến và thiên kiến truyền thống, thúc đẩy quyền tiếp cận bình đẳng đối với giáo dục, chăm sóc sức khỏe và việc làm.
d. Điều này cũng đảm bảo rằng phụ nữ và nam giới có tiếng nói bình đẳng trong các quá trình ra quyết định.
f. Bình đẳng giới không chỉ là vấn đề công bằng xã hội mà còn mang lại những lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể.
b. Khi tất cả mọi người, bất kể giới tính của họ, được trao cơ hội để phát huy hết tiềm năng của mình, điều đó sẽ dẫn đến các nền kinh tế vững mạnh hơn, các cộng đồng khỏe mạnh hơn và một xã hội công bằng, bao trùm hơn.
Chọn A.