A. initiate B. substantial C. attention D. particular
Giải thích
A. initiate /ɪˈnɪʃieɪt/
B. substantial /səbˈstænʃl/
C. attention /əˈtenʃn/
D. particular /pəˈtɪkjələ(r)/
Từ gạch chân trong câu D phát âm là /t /còn lại đọc là /ʃ/
Chọn D
A. initiate /ɪˈnɪʃieɪt/
B. substantial /səbˈstænʃl/
C. attention /əˈtenʃn/
D. particular /pəˈtɪkjələ(r)/
Từ gạch chân trong câu D phát âm là /t /còn lại đọc là /ʃ/
Chọn D