a. In many parts of the world, rising temperatures are causing polar ice caps to melt, leading to a significant increase in global sea levels.
Đáp án đúng là B
a. In many parts of the world, rising temperatures are causing polar ice caps to melt, leading to a significant increase in global sea levels. (Ở nhiều nơi trên thế giới, nhiệt độ tăng cao đang khiến các tảng băng ở cực tan chảy, dẫn đến mực nước biển toàn cầu tăng lên đáng kể.)
⭢ Mở đầu bằng việc giới thiệu một hiện tượng tiêu cực mang tính toàn cầu (biến đổi khí hậu).
c. Such environmental changes not only threaten coastal cities but also disrupt the habitats of countless species, pushing some toward extinction. (Những sự thay đổi môi trường như vậy không chỉ đe dọa các thành phố ven biển mà còn phá hủy môi trường sống của vô số loài, đẩy một số loài đến bờ vực tuyệt chủng.)
⭢ Nêu tác hại tiếp theo từ hiện tượng đã đề cập ở câu trước. “Such environmental changes” tham chiếu tới “rising temperatures”, “polar ice caps melting” và “global sea levels rising”.
e. Recognizing the seriousness of this issue, governments and environmental organizations have started taking action to reduce its long-term impacts. (Nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề này, các chính phủ và tổ chức môi trường đã bắt đầu hành động để giảm thiểu những tác động lâu dài của nó.)
⭢ Nêu phản ứng khi con người nhận ra tác hại ở câu (c).
b. Many nations are now switching to renewable energy sources like wind and solar power, while also promoting forest conservation to absorb more carbon. (Nhiều quốc gia hiện đang chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng gió và mặt trời, đồng thời thúc đẩy bảo tồn rừng để hấp thụ nhiều carbon hơn.)
⭢ Liệt kê các hành động cụ thể để giảm tác động lâu dài của vấn đề.
d. These proactive measures are essential to slow down the heating process and ensure a safer, more sustainable planet for future generations. (Những biện pháp chủ động này là thiết yếu để làm chậm quá trình nóng lên và đảm bảo một hành tinh an toàn hơn, bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.)
⭢ Câu kết luận nêu tầm quan trọng của các biện pháp vừa được liệt kê đối với tương lai.
“These proactive measures” tham chiếu tới các biện pháp ở câu (b): switching to renewable energy, promoting forest conservation.