Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2025 có đáp án (Đề 38)

a. "I’m torn between enrolling in a vocational course or going to university. "

222/235

Choose A, B, C or D to make a complete dialogue for each question.

a. "I’m torn between enrolling in a vocational course or going to university. "

b. "That makes sense. Some people thrive in hands-on learning environments, while others prefer academic studies."

c. "Have you considered what kind of career you want? That might help you decide."

d. "That’s true. I enjoy practical work, but I also like the idea of getting a degree."

e. "I heard that some employers value skills more than degrees, so practical experience could be a great advantage."

f. "That’s interesting. Maybe gaining some work experience first could give you a clearer perspective."

a-d-b-c-f-e

c-a-b-d-f-e

a-c-d-b-e-f

a-b-d-c-e-f

Giải thích

Đáp án đúng là C

Phương pháp giải

Sắp xếp hội thoại

Lời giải

Đáp án: C. a-c-d-b-e-f

Hội thoại hoàn chỉnh:

1 - a. "I’m torn between enrolling in a vocational course or going to university."

— Bạn A mở đầu bằng sự băn khoăn giữa hai lựa chọn: học nghề hay học đại học.

2 - c. "Have you considered what kind of career you want? That might help you decide."

— Bạn B đặt câu hỏi giúp định hướng, gợi ý rằng việc xác định mục tiêu nghề nghiệp có thể giúp bạn A đưa ra quyết định.

3 - d. "That’s true. I enjoy practical work, but I also like the idea of getting a degree."

— Bạn A đồng tình, thể hiện sự thích thú với công việc thực hành nhưng vẫn coi trọng bằng cấp.

4 - b. "That makes sense. Some people thrive in hands-on learning environments, while others prefer academic studies."

— Bạn B phản hồi bằng cách chỉ ra rằng một số người phù hợp với môi trường học thực hành, trong khi số khác thích nghiên cứu học thuật.

5 - e. "I heard that some employers value skills more than degrees, so practical experience could be a great advantage."

— Bạn A đưa ra thông tin về việc một số nhà tuyển dụng đánh giá cao kỹ năng thực tế hơn bằng cấp.

6 - f. "That’s interesting. Maybe gaining some work experience first could give you a clearer perspective."

— Bạn B gợi ý rằng thử làm việc trước có thể giúp bạn A có cái nhìn rõ ràng hơn về con đường phù hợp.

Tạm dịch:

a. "Mình đang phân vân giữa việc học nghề và vào đại học."

c. "Bạn đã cân nhắc về nghề nghiệp bạn muốn làm chưa? Điều đó có thể giúp bạn quyết định."

d. "Đúng vậy. Mình thích công việc thực hành, nhưng cũng thích có một tấm bằng đại học."

b. "Điều đó hợp lý. Một số người phát triển tốt trong môi trường thực hành, trong khi những người khác thích học thuật."

e. "Mình nghe nói một số nhà tuyển dụng coi trọng kỹ năng hơn bằng cấp, nên kinh nghiệm thực tế có thể là một lợi thế."

f. "Nghe hay đấy. Có lẽ thử làm việc trước sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn."