a. I was in such a rush for the interview that I didn't have time to ask. I promise to have it dry-cleaned for you.
Đáp án đúng là A
Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu
b. Mark: Wait, is that my favorite blazer you're wearing? I was planning to wear it tonight! (Mark: Đợi đã, đó có phải áo khoác blazer yêu thích của mình mà bạn đang mặc không? Mình đã dự định mặc nó tối nay!) → Khởi đầu sự việc với câu hỏi đầy bất ngờ.
d. Linda: Oh, I'm so sorry! I didn't think you'd mind since you weren't home this morning. (Linda: Ôi, mình rất xin lỗi! Mình không nghĩ bạn sẽ để ý vì sáng nay bạn không có nhà) → Giải thích lý do và đưa ra lời xin lỗi.
e. Mark: That's not the point. It's about respecting my privacy and my belongings. (Mark: Đó không phải vấn đề. Vấn đề là ở việc tôn trọng quyền riêng tư và đồ đạc của mình) → Bày tỏ quan điểm về sự tôn trọng cá nhân.
a. Linda: I was in such a rush for the interview that I didn't have time to ask. I promise to have it dry-cleaned for you. (Linda: Mình đã vội đi phỏng vấn đến mức không có thời gian để hỏi. Mình hứa sẽ đem nó đi giặt khô cho bạn) → Giải thích hoàn cảnh vội vã và đưa ra cam kết sửa lỗi.
c. Mark: Apology accepted, but please don't let it happen again. My wardrobe isn't your personal shop! (Mark: Chấp nhận lời xin lỗi, nhưng làm ơn đừng để chuyện đó xảy ra lần nữa. Tủ đồ của mình không phải là cửa hàng cá nhân của bạn đâu!) → Kết thúc bằng việc chấp nhận lời xin lỗi nhưng có cảnh cáo.