a. I spent weeks preparing for the science fair, carefully designing my experiment and practicing how to explain it clearly. b. However, during the presentation, I realized that my results we
Đáp án đúng là C
d. Participating in the science fair turned out to be both exciting and more challenging than I had initially imagined. (Tham gia hội chợ khoa học hóa ra vừa thú vị lại vừa thách thức hơn những gì tôi đã hình dung ban đầu.)
⭢ Câu chủ đề mở đầu giới thiệu về trải nghiệm tổng quan tại hội chợ khoa học.
a. I spent weeks preparing for the science fair, carefully designing my experiment and practicing how to explain it clearly. (Tôi đã dành nhiều tuần để chuẩn bị cho hội chợ khoa học, cẩn thận thiết kế thí nghiệm của mình và luyện tập cách giải thích nó thật rõ ràng.)
⭢ Nêu tiến trình hành động theo thời gian: bắt đầu từ khâu chuẩn bị.
b. However, during the presentation, I realized that my results were not as strong as I had expected. (Tuy nhiên, trong quá trình thuyết trình, tôi nhận ra rằng kết quả của mình không mạnh như tôi mong đợi.)
⭢ Dùng từ nối tương phản "However" để đưa ra một tình huống khó khăn bất ngờ xảy ra khi thực tế thuyết trình.
e. Instead of giving up, I revised my hypothesis and discussed my findings more carefully with the judges. (Thay vì bỏ cuộc, tôi đã sửa lại giả thuyết của mình và thảo luận về những phát hiện của mình cẩn thận hơn với ban giám khảo.)
⭢ Nêu giải pháp và hành động ứng phó tích cực của tác giả trước khó khăn ở câu (b).
c. This experience encouraged me to think more critically and improve my problem-solving skills in future projects. (Trải nghiệm này đã khuyến khích tôi suy nghĩ phản biện hơn và cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của mình trong các dự án tương lai.)
⭢ Câu kết bài rút ra bài học sâu sắc và giá trị lâu dài từ toàn bộ trải nghiệm.