a. I realised that small, consistent efforts were far more effective than last-minute cramming, and this experience changed my study habits completely.
Thứ tự sắp xếp đúng: C. d – b – c – e – a
d. During the exam preparation period, I often postponed revision until the last moment, believing I still had enough time.
b. I remember feeling extremely anxious the night before my final English exam because I had not revised systematically.
c. However, instead of panicking, I decided to organise my notes and only focus on the most important topics.
e. This situation forced me to rethink the way I managed my time and priorities in learning.
a. I realised that small, consistent efforts were far more effective than last-minute cramming, and this experience changed my study habits completely.
Dịch nghĩa:
d. Trong thời gian chuẩn bị cho kỳ thi, tôi thường trì hoãn việc ôn tập cho đến phút cuối cùng, tin rằng mình vẫn còn đủ thời gian.
b. Tôi nhớ mình đã cảm thấy vô cùng lo lắng vào đêm trước kỳ thi môn tiếng Anh cuối kỳ vì tôi đã không ôn tập một cách có hệ thống.
c. Tuy nhiên, thay vì hoảng sợ, tôi quyết định sắp xếp lại các ghi chép của mình và chỉ tập trung vào những chủ đề quan trọng nhất.
e. Tình huống này đã buộc tôi phải suy nghĩ lại về cách tôi quản lý thời gian và các ưu tiên trong học tập.
a. Tôi nhận ra rằng những nỗ lực nhỏ nhưng kiên trì hiệu quả hơn nhiều so với việc học nhồi nhét vào phút chót, và trải nghiệm này đã thay đổi hoàn toàn thói quen học tập của tôi.
Chọn C.