a. I had expected the charity fair to involve little more than assigning stalls and checking a timetable. b. Two teams missed deadlines, and several posters gave the wrong donation location.
Thứ tự sắp xếp đúng: B. e – a – b – c – d
e. Volunteering to lead the class charity fair had seemed like an exciting chance to prove myself.
a. I had expected the charity fair to involve little more than assigning stalls and checking a timetable.
b. Two teams missed deadlines, and several posters gave the wrong donation location.
c. I spent the evening reallocating jobs, calling team leaders, and rewriting the announcement sheet.
d. The experience showed me that leadership depends on calm follow-up, not just enthusiasm.
Dịch nghĩa:
e. Việc tình nguyện lãnh đạo hội chợ từ thiện của lớp từng có vẻ như là một cơ hội thú vị để chứng tỏ bản thân.
a. Tôi đã từng kỳ vọng hội chợ từ thiện chỉ bao gồm việc phân công các gian hàng và kiểm tra thời gian biểu mà thôi.
b. (Nhưng) hai nhóm đã trễ hạn, và một vài tấm áp phích ghi sai địa điểm quyên góp.
c. Tôi đã dành cả buổi tối để phân bổ lại công việc, gọi điện cho các trưởng nhóm và viết lại tờ thông báo.
d. Trải nghiệm này đã cho tôi thấy rằng khả năng lãnh đạo phụ thuộc vào việc bình tĩnh bám sát vấn đề, chứ không chỉ là sự nhiệt tình.
Chọn B.